请输入您要查询的越南语单词:
单词
thừa cơ
释义
thừa cơ
趁势 <利用有利的形势。>
乘机; 趁机 <利用机会。>
thừa cơ phản công.
乘机反攻。
空子 <可乘的机会 (多指做坏事的)。>
随便看
thịch
thịch thịch
thị chính
thị chúng
thị cảm
thị cự
thị dân
thị dã
thị dục
thị giá
thị giác
thị giác trường
thị giảng
thị hiếu
thị huống
thị khu
thị kính
thị lang
thị lực
thịnh
thịnh danh
thịnh hành
thịnh hành một thời
thịnh hạ
thịnh hội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 14:41:23