请输入您要查询的越南语单词:
单词
khắc dấu
释义
khắc dấu
治印 <刻图章。>
nghệ thuật khắc dấu
治印艺术
篆刻 <刻印章(因印章多用篆文)。>
随便看
không phân tâm
không phóng khoáng
không phù hợp
không phải
không phải chuyện đùa
không phải chỉ thế
không phải cố ý
không phải của mình
không phải không có
không phải là
không phải là chuyện vừa
không phải là không
không phải là ít
không phải lúc
không phải nghĩ ngợi gì
không phải toàn bộ
không phải đâu
không phấn chấn
không phận
không phổ biến
không phục
không phục tùng
không phụ lòng
không phụ thuộc
không phức tạp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 23:01:56