请输入您要查询的越南语单词:
单词
ròng rọc kéo nước
释义
ròng rọc kéo nước
辘轳; 轳; 辘 <利用轮轴原理制成的一种起重工具, 通常安在井上汲水。 机械上的绞盘有的也叫辘轳。>
随便看
ôn tập
ôn tồn
ôn độ
ôn độ kế
ôn đới
ô-ten
ô thố
ô trọc
ô-tô
ô-tô buýt
ô-tô ca
ô-tô-ma-tíc
ô-tô ray
ô tô điện
để tâm
để tâm vào chuyện vụn vặt
để tội
đểu
đểu cáng
đểu giả
để vuột
để vạ
để vợ
để xúc
để ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 17:12:28