请输入您要查询的越南语单词:
单词
cung cấp điện
释义
cung cấp điện
供电 <对一个电路输送电。尤指通过电路输送。>
随便看
loại cây ưa sáng
loại cây ẩn hoa
loại dỏm
loại hàng
loại hình
loại kém
loại lớn
loại máu
loại một
loại mới
loại ngôn ngữ
loại người
loại nhiều chân
loại nhỏ
loại nào
loại suy
loại sách phổ cập
loại sơn lót
loại thuế
loại thường
loại thợ
loại trừ
loại trừ nhau
loại tốt nhất
loại vừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 0:14:04