请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm nổi bật nét chính
释义
làm nổi bật nét chính
画龙点睛 <传说梁代张僧繇在金陵安乐寺壁上画了四条龙, 不点眼睛, 说点了就会飞掉。听到的人不相信, 偏叫他点上。刚点了两条, 就雷电大发, 震破墙壁, 两条龙乘云上天, 只剩下没有点眼睛的两条(见于唐 张彦远《历代名画记》)。比喻作文或说话时在关键地方加上精辟的语句。使内容更加生动传神。>
随便看
công khai quan điểm
công khanh
công khoản
công khoản nhà nước
công khố
công kiên
công kiên chiến
công - kiểm - pháp
công kênh
công kích
công kích bất ngờ
công kích cạnh sườn
công kích mặt chính
công kích thậm tệ
công kích từ ba phía
công lao
công lao cỏn con
công lao hiển hách
công lao hãn mã
công lao sự nghiệp
công lao thuộc về
công lao thuộc về người khác
công lao to lớn
công lao và sự nghiệp
công lao và ân đức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 18:33:13