请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm nổi bật nét chính
释义
làm nổi bật nét chính
画龙点睛 <传说梁代张僧繇在金陵安乐寺壁上画了四条龙, 不点眼睛, 说点了就会飞掉。听到的人不相信, 偏叫他点上。刚点了两条, 就雷电大发, 震破墙壁, 两条龙乘云上天, 只剩下没有点眼睛的两条(见于唐 张彦远《历代名画记》)。比喻作文或说话时在关键地方加上精辟的语句。使内容更加生动传神。>
随便看
bệnh hoài nghi
bệnh hoại huyết
bệnh hoạn
bệnh huyết thanh
bệnh hình thức
bệnh hại
bệnh hấp tấp
bệnh hậu sản
bệnh hết thuốc chữa
bệnh học
bệnh hủi
bệnh ka-la-a-zar
bệnh khuẩn
bệnh khí hư
bệnh khó chữa
bệnh khó thổ lộ
bệnh khô máu
bệnh khô mắt
bệnh không thể nói ra
bệnh không tiện nói ra
bệnh kinh niên
bệnh kinh phong
bệnh kiết lỵ
bệnh kín
bệnh kết hạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 12:46:13