请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm nổi bật
释义
làm nổi bật
反衬 <从反面来衬托。>
những lời ca tụng anh hùng là làm nổi bật việc chế giễu kẻ hèn nhát.
对英雄的赞美就反衬着对懦夫的嘲讽。 烘 <衬托。>
làm nổi bật
烘托。
烘衬; 陪衬; 烘托 <写作时先从侧面描写, 然后再引出主题, 使要表现的事物鲜明突出。>
映衬 <映照; 衬托。>
映带 <景物相互衬托。>
随便看
thông cáo báo chí
thông cáo chung
thông cảm
thông cảng
thông dâm
thông dịch
thông dịch viên
thông dụng
thông dụng phổ biến
thông gia
thông gian
thông giám
thông gió
thông hiểu
thông hiểu kinh điển
thông hiểu đạo lí
thông hoá
thông huyền
thông hành
thông hôn
thông hơi
thông khí
thông kim bác cổ
thông kinh
thông luận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/11 8:21:14