请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm nổi bật
释义
làm nổi bật
反衬 <从反面来衬托。>
những lời ca tụng anh hùng là làm nổi bật việc chế giễu kẻ hèn nhát.
对英雄的赞美就反衬着对懦夫的嘲讽。 烘 <衬托。>
làm nổi bật
烘托。
烘衬; 陪衬; 烘托 <写作时先从侧面描写, 然后再引出主题, 使要表现的事物鲜明突出。>
映衬 <映照; 衬托。>
映带 <景物相互衬托。>
随便看
đồng hồ bấm giờ
đồng hồ bỏ túi
đồng hồ cát
đồng hồ cột
đồng hồ dạ quang
đồng hồ dầu
đồng hồ dầu ép
đồng hồ hẹn giờ
đồng hồ lưu lượng
đồng hồ mẹ
đồng hồ mẹ con
đồng hồ nguyên tử
đồng hồ nước
đồng hồ nữ
đồng hồ phân tử
đồng hồ quả lắc
đồng hồ quả quýt
đồng hồ thiên văn
đồng hồ thạch anh
đồng hồ treo tường
đồng hồ tốc độ
đồng hồ xăng
đồng hồ áp lực
đồng hồ ăm-pe
đồng hồ đeo tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 18:31:32