请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim tích chuỷ
释义
chim tích chuỷ
锡嘴 <鸟, 比麻雀大, 身体灰褐色, 嘴粗而大, 呈圆锥形, 灰色。吃果实、种子和昆虫。有的地区叫老锡儿。>
随便看
cây nến
cây nối
cây nối dây cong
cây nối dây thẳng
cây nối hàm rộng
cây nứa
cây nữ lang
cây nữu
cây phi lao
cây phong
cây phong lữ
cây phong nguyên bảo
cây phong tam giác
cây phèn đen
cây phòng phong
cây phù dung
cây phương
cây phượng tây
cây phật thủ
cây phỉ
cây phồn lâu
cây phụ tử
cây quanh năm
cây quao
cây quâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:16:45