请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc kháng sinh mạnh
释义
thuốc kháng sinh mạnh
强力霉素 <抗菌素的一种, 除对多种球菌和杆菌有抗菌作用外, 对立克次体、阿米巴病原虫以及某些大型病毒都有抑制作用, 用来治疗上呼吸道感染、泌尿系统感染、胃肠道感染等。>
随便看
biên lai giao nhận hàng hoá
biên lai giả
biên lai gửi tiền
biên lai không chính thức
biên lai mượn đồ
biên lai nhận
biên lai nhận tiền
biên nhận
biên nhận mượn đồ
biên niên
biên niên sử
biên niên sự kiện
biên niên thể
biên phòng
biên soạn
biên soạn sao lục
biên sổ
biên thuỳ
biên thành
biên thẩm
biên tu
biên tái
biên tập
biên tập lại
biên tập viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 2:10:17