请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc kháng sinh mạnh
释义
thuốc kháng sinh mạnh
强力霉素 <抗菌素的一种, 除对多种球菌和杆菌有抗菌作用外, 对立克次体、阿米巴病原虫以及某些大型病毒都有抑制作用, 用来治疗上呼吸道感染、泌尿系统感染、胃肠道感染等。>
随便看
cảnh ngộ khốn khổ
cảnh ngộ nghèo đói
cảnh nhà
cảnh nền
cảnh nối
cảnh phồn hoa
cảnh quan
cảnh sát
cảnh sát chìm
cảnh sát gác cổng
cảnh sát nhân dân
cảnh sát toà án
cảnh sát đường sắt
cảnh sát đứng gác
cảnh sơn thuỷ
cảnh sắc
cảnh sắc mùa thu
cảnh sắc tráng lệ
cảnh sắc tươi đẹp
cảnh tan hoang
cảnh thiên nhiên
cảnh thiên nhiên tươi đẹp
cảnh thu
Cảnh Thái
cảnh thái bình giả tạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:45:19