请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc ký ninh
释义
thuốc ký ninh
奎宁药 <一种药物。为英语quinine的音译。由金鸡纳树的皮中提制出来的白色结晶或无定形粉末, 有强苦味, 为治疗疟疾的特效药。或称为"鸡那霜"、"金鸡纳霜"、"治疟碱"。>
随便看
đánh bại địch giành chiến thắng
đánh bạn
đánh bạo
đánh bả
đánh bất ngờ
đánh bẫy
đánh bắt
đánh bắt cá
đánh bắt vụ đông
đánh bằng roi
đánh bể
đánh bị thương
đánh bọc sườn
đánh bốc
đánh bừa mà trúng
đánh chim sẻ
đánh chiếm
đánh chiếm thành trì, đoạt đất đai
đánh chén
đánh chính quy
đánh chó
đánh chó khinh chủ
đánh chó ngó chúa
đánh chông bẫy
đánh chặn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:57:10