请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim uyên ương
释义
chim uyên ương
鸳鸯; 鸯 <鸟, 像野鸭, 体形较小, 嘴扁, 颈长, 趾间有蹼, 善游泳, 翼长, 能飞。雄鸟有彩色羽毛, 头后有铜赤、紫、绿等色的长冠毛, 嘴红色。雌鸟羽毛苍褐色, 嘴灰黑色, 雌雄多成对生活在水边。文学上 用来比喻夫妻。>
随便看
thủ đoạn ngầm
thủ đoạn ngầm hại người
thủ đoạn nham hiểm
thủ đoạn thâm độc
thủ đoạn độc ác
thủ đô
thủ đô Hà Nội
thủ đô lâm thời
thủ đô thứ hai
thứ
thứa
thứ ba
thứ bảy
thứ bậc
thức biệt
thức cả đêm
thức dậy
thức dậy sau ngủ đông
thức giả
thức giấc
thức khuya dậy sớm
thức nhắc
thức nhắm
thức suốt đêm
thức sáng đêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 8:42:59