请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ xưa đến nay
释义
từ xưa đến nay
亘古 <整个古代; 终古。>
từ xưa đến nay chưa hề có
亘古未有
古来 <自古以来。>
anh ấy nhớ rất nhiều việc từ xưa đến nay.
他记得许多古往今来的故事。
有生以来; 古往今来 <从出生到现在。>
宙 <指古往今来的时间。参看〖宇宙〗。>
随便看
nóng hầm hập
nóng hổi
nóng hừng hực
nón giáp sắt
nóng lòng mong mỏi
nóng lòng muốn thử
nóng lòng trông đợi
nóng mắt
nóng như hun
nóng như lửa đốt
nóng như thiêu
nóng như thiêu như đốt
nóng nẩy
nóng nực
nóng ran
nóng ruột
nóng ruột nóng gan
nóng rát
nóng rẫy
nóng sáng
nóng sốt
nóng tiết
nóng tính
nóng vô cùng
nóng vội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 5:21:55