请输入您要查询的越南语单词:
单词
tử lộ
释义
tử lộ
死路 <走不通的路, 比喻毁灭的途径。>
Tử Lộ
子路 <仲由, 字子路, 又字季路, 孔子的弟子。公元前542年生, 前480年死, 春秋时卞地人。>
随便看
Utah
u thâm
u thịt
u tì
u tình
u tư
u tịch
u tịnh
u tối
u u
u uất
u uẩn
u xương
uy
uy chấn
uy danh
uy hiếp
uy linh
uy lực
uy lực còn lại
uy lực thần kì
uy nghi
uy nghiêm
uy nghiêm đáng sợ
uy phong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:48:57