请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự chảy
释义
tự chảy
自流 <自动地流。>
giếng tự chảy
自流井
tưới nước tự chảy (tưới nước bằng nguồn nước trên cao đổ xuống)
自流灌溉
随便看
bơi thuyền
bơi trườn
bơi tự do
bơi đứng
bơi ếch
bơ lạc
bơm
bơm cao áp
bơm chân không
bơm dầu
bơm dầu ly tâm
bơm dầu nhờn
bơm hãm dầu
bơm hơi
bơm hơi độc
bơm khinh khí
bơm lọc dầu
bơm mỡ
bơm nén hơi
bơm nước
bơm phun chân không
bơm phun thuốc bột
bắn trúng đích
bắn trượt bia
bắn trả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 9:19:51