请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự chảy
释义
tự chảy
自流 <自动地流。>
giếng tự chảy
自流井
tưới nước tự chảy (tưới nước bằng nguồn nước trên cao đổ xuống)
自流灌溉
随便看
ngoảnh đầu
ngoảnh đầu lại
ngoảy
ngoắc
ngoắt
ngoắt ngoéo
ngoằng
ngoằn ngà ngoằn ngoèo
ngoặc
ngoặc kép
ngoặc đơn
ngoặt
ngoẹo cổ
ngoẻm
ngoẻo
Ngu
Ngu Công dời núi
ngu dại
ngu dốt
ngu dốt ngoan cố
ngu dốt quê mùa
ngu dốt xằng bậy
ngu huynh
ngu hèn
ngu không ai bằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:32:51