请输入您要查询的越南语单词:
单词
hao tâm tổn trí
释义
hao tâm tổn trí
费心 <耗费心神(多用做请托或致谢时客套话)。>
伤脑筋 <形容事情难办, 费心思。>
费心劳力 <谓既操心又费力。>
随便看
hoả giáo
hoả hoạn
hoả hình
hoả hải
hoả hầu
hoả hổ
hoả khí
hoả lò
hoả lực
hoả lực đồng loạt
hoả mù
Hoản
hoảng
hoảng hốt
hoảng hồn
hoảng kinh
hoảng loạn
hoảng sợ
hoảnh
hoả nhãn kim tinh
hoả pháo
hoả sơn
hoả tai
hoả thạch
hoả thực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:51:33