请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ gần tìm xa
释义
bỏ gần tìm xa
舍近求远 <舍弃近的寻找远的, 形容做事走弯路或追求不切实际的东西。也说舍近图远。>
随便看
hét
hét giá
hét inh ỏi
hét lên
hét ra lệnh
hét ra lửa
hé đầu
hê-li
hên
hê-pa-rin
hê-rô-in
hì
hì hà hì hục
hì hì
hì hục
hình
hình ba góc
hình bát giác
hình bình hành
hình bóng
hình bầu dục
hình bằng nhau
hình bốn cạnh
hình bốn cạnh ngoại tiếp
hình bốn góc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 12:47:27