请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ gần tìm xa
释义
bỏ gần tìm xa
舍近求远 <舍弃近的寻找远的, 形容做事走弯路或追求不切实际的东西。也说舍近图远。>
随便看
téc-li
téc-mốt
téc-nê-ti-um
té cứt té đái
té lời
tém
té ngã
té ngựa
té nhào
té nước
tép
tép con
té phịch
tép khô
tép riu
tép tép
té ra
té re
té rỏng
té sấp
tét
tét chỉ
tét ra
tét đường chỉ
tê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 22:03:06