请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ học
释义
bỏ học
罢课
辍学 <中途停止上学。>
废学 <不再继续上学; 辍学。>
bỏ học nửa chừng
中途废学
流失生 <指中途辍学的没有完成义务教育学业的学生。>
逃课 <学生有意不到课堂上课。>
随便看
giữ mình
giữ mình trong sạch
giữ mồm
giữ nghiêm
giữ nguyên
giữ nguyên chức
giữ nguyên chức vụ
giữ nhiệt
giữ nhà
giữ nhà giữ nước
giữ nước
giữ nước lũ
giữ rất kín đáo
giữ rịt
giữ sức khoẻ
giữ tay lái
giữ thai
giữ thân
giữ thể diện
giữ tiếng
giữ tiết
giữ tiết tháo
giữ trai
giữ trong lòng
giữ tròn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 23:22:50