请输入您要查询的越南语单词:
单词
hay là
释义
hay là
别是 < 莫非是。>
还是 <用在问句里, 表示选择, 放在每一个选择的项目的前面, 不过第一项之前也可以不用'还是'。>
或 ; 或者; 或则 。<连词, 用在叙述句里, 表示选择关系。>
莫非 <副词, 表示揣测或反问, 常跟'不成'呼应。>
也许; 或许 <或者; 可能; 恐怕; 表示不很肯定。>
抑或 <表示选择关系。>
随便看
nghệ thuật uống trà
nghệ thuật vẽ tranh tường
Nghệ Tĩnh
nghệu
nghỉ
nghỉ bệnh
nghỉ chân
nghỉ dài hạn
nghỉ giải lao
nghỉ giữa giờ
nghỉ hè
nghỉ hưu
nghỉ học
nghỉ khám bệnh
nghỉ kinh doanh
nghỉ làm
nghỉ lưng
nghỉ lễ
nghỉ mát
nghỉ mùa nóng
nghỉ ngơi
nghỉ ngơi chỉnh đốn
nghỉ ngơi dưỡng sức
nghỉ ngơi lấy sức
nghỉ ngơi điều dưỡng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:48:33