请输入您要查询的越南语单词:
单词
mỗi người có cách riêng của mình
释义
mỗi người có cách riêng của mình
八仙过海 < 相传汉钟离、张果老、韩湘子、李铁拐、吕洞宾、曹国舅、蓝采和、何仙姑八仙过海时, 各有一套法术, 民间因有"八仙过海, 各显神通"之说。用以比喻各有各的本领, 各有各的办法。比喻各自有 一套方法, 或各自拿出本领, 互相竞赛。>
各有所长 <每个人都有他的长处。>
随便看
thế nghiệp
thế nhân
thế như chẻ tre
thế nhưng
thế niệm
thế nào
thế nào cũng
thế nào cũng phải
thế nào cũng được
thế nào là
thế nào đi nữa
thế này
thế núi hiểm trở
thế năng
thế nước
thế nước trút từ trên cao xuống
thế nợ
thếp
thế phiệt
thế phát
thế phòng thủ
thế phẩm
thế phụ
thếp vàng
thế rồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 20:05:51