请输入您要查询的越南语单词:
单词
chinh phục
释义
chinh phục
克服 <用坚强的意志和力量战胜(缺点, 错误, 坏现象, 不利条件等)。>
征服 <用武力使(别的国家、民族)屈服。>
chinh phục tự nhiên; chinh phục thiên nhiên
征服自然。
随便看
lao tâm
lao tâm khổ trí
lao tù
lao tư
lao tới
lao tới đích
lao vào
lao vào chỗ chết
lao vào cuộc sống để rèn luyện
lao vùn vụt
lao vụ
lao xao
lao xuống
lao xương sống
lao đao
lao đi
lao động
lao động chân tay
lao động cải tạo
lao động cần cù
lao động cụ thể
lao động làm thuê
lao động phổ thông
lao động phức tạp
lao động sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:34:04