请输入您要查询的越南语单词:
单词
dung dịch
释义
dung dịch
溶液 <通常指物质溶解在液体中所成的均匀状态的混合物, 如糖溶解在水里而成的糖水。科学技术上指由两种或两种以上不同物质所组成的均匀混合物。有固态的, 如合金; 有液态的, 如糖水; 有气态的, 如空 气。>
dung dịch bão hoà.
饱和溶液。
dung dịch
đýőng
lượng
当量溶液。
dung dịch thể nước
溶液体。
随便看
hiệu số đại số
hiệu thuốc
hiệu thuốc bắc
hiệu thính viên
hiệu triệu
hiệu trưởng
hiệu tóc
hiệu tương
hiệu tần
hiệu uý
hiệu vải
hiệu y
hiệu ăn
hiệu điện thế
hiệu đoàn
hiệu đính
hiệu đính viên
hiệu đổi tiền
hiệu ứng
hiệu ứng ban đêm
hiệu ứng gần
hiệu ứng khúc xạ
hiệu ứng ngoài da
hiệu ứng ngược
hiệu ứng nhiệt điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 9:28:29