请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngẩng đầu
释义
ngẩng đầu
昂首 <仰着头。>
ngẩng đầu nhìn trời
昂首望天。
翘; 抬头 <把头抬起来, 比喻受压制的人或事物得到伸展。>
ngẩng đầu.
翘首。
随便看
tỏ lòng
tỏ lòng biết ơn
tỏ lòng cảm ơn
tỏ lộ
tỏ lời
tỏ lời cảm ơn
tỏ lời mừng
tỏm
tỏ ra yếu kém
tỏ rõ
tỏ rõ sức mạnh
tỏ rạng
tỏ thái độ
tỏ tường
tỏ vẻ
tỏ vẻ giàu có
tỏ ý
tỏ ý hoài nghi
tỏ ý vui mừng
tốc
tốc hành
tố chất con người
tố chất thần kinh
tốc lực
tốc thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 3:51:04