请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngẩng
释义
ngẩng
昂; 卬 <仰着(头)。>
ngẩng đầu ưỡn ngực
昂首挺胸。 拔高 <提高。>
仰头; 举首; 抬头 <把头抬起来, 比喻受压制的人或事物得到伸展。>
随便看
giỏ
giỏ cơm bầu nước
giỏ cơm ấm canh
giỏ giọt
giỏ hoa
giỏi
giỏi chữ nghĩa
giỏi giai
giỏi giang
giỏi kém
giỏi lắm
giỏi nghề
giỏi nhiều mặt
giỏi nhất
giỏi nói
giỏi thật
giỏi về
giỏi ăn nói
giỏ liễu
giỏ lò sưởi
giỏng
giỏ tre
giỏ tích
giỏ xách
giỏ đựng cá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 1:10:51