请输入您要查询的越南语单词:
单词
dung dịch vẩn đục
释义
dung dịch vẩn đục
悬浊液 <液体中散布着微小的固体颗粒叫做悬浊液。悬浊液是浑浊的, 但静置相当时间后, 其中的固体颗粒就会沉底, 例如石灰水。>
随便看
đèn hãm
đèn hơi
đèn hướng dẫn
đèn hồ quang
đèn i-ốt
đèn khí
đèn khí đá
đèn không hắt bóng
đèn Khổng Minh
đèn kéo quân
đèn kích thích
đèn làm dấu
đèn lái
đèn ló
đèn lồng
đèn moóc-xơ
đèn màu
đèn măng sông
đèn măng-sông
đèn mũi
đèn mềm
đèn mỏ
đèn mổ
đèn nhang
đèn nhà ai nấy sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:59:06