请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhổ neo
释义
nhổ neo
拔锚; 起锚; 启碇; 起碇 <把锚拔起, 船只开始航行。>
nhiều tàu lớn đang nhổ neo, tiếng dây xích kêu rầm rầm.
许多大船都在起碇, 铁链不断哗啦啦地响着。
随便看
điền phú
điền sản
điền thổ
điền trang
điền tô
điền từ
điền viên
điền vào chỗ trống
điền địa
điều
điều binh
điều binh khiển tướng
điều biến tần
điều bí mật
điều bí ẩn
điều băn khoăn
điều bất trắc
điều bổ ích
điều chuyển
điều chuẩn
điều chế
điều chế thuốc
điều chỉnh
điều chỉnh biên chế
điều chỉnh công suất dòng điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 23:46:39