请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhổ cỏ tận gốc
释义
nhổ cỏ tận gốc
拔本塞原 <拔掉树根, 堵塞水源。比喻自毁灭根本。后亦比喻从根本上解决 >
不破不立 <谓旧的不破除, 新的就不能建立起来。>
打落水狗 <比喻彻底打垮已经失败了的坏人。>
斩草除根 <比喻彻底除掉祸根, 不留后患。>
剪草除根 <锄草要除掉根端, 比喻除恶务尽, 不能姑息遗患。>
随便看
sóng phổ
sóng siêu ngắn
sóng siêu âm
sóng sượt
sóng thước
sóng to
sóng to gió lớn
sóng trung
sóng trung bình
sóng trời
sóng trực tiếp
sóng tình
sóng tắt dần
sóng từ ngang
sóng va chạm
sóng vô tuyến điện
sóng xung
sóng xung kích
sóng yên biển lặng
sóng ánh sáng
sóng âm
sóng điện
sóng điện não
sóng điện từ
sóng đôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 10:37:39