请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhổ cỏ tận gốc
释义
nhổ cỏ tận gốc
拔本塞原 <拔掉树根, 堵塞水源。比喻自毁灭根本。后亦比喻从根本上解决 >
不破不立 <谓旧的不破除, 新的就不能建立起来。>
打落水狗 <比喻彻底打垮已经失败了的坏人。>
斩草除根 <比喻彻底除掉祸根, 不留后患。>
剪草除根 <锄草要除掉根端, 比喻除恶务尽, 不能姑息遗患。>
随便看
không nói cười tuỳ tiện
không nói hai lời
không nói không rằng
không nói được
không nói đến
không nơi nương tựa
không nơi yên sống
không nước
không nạn
không nề
không nể mặt
không nể nang
không nổi
không nổi tiếng
không nỡ
không phá thì không xây được
không phát nào trượt
không phát triển
không phân biệt
không phân biệt trắng đen gì cả
không phân biệt tốt xấu
không phân biệt được
không phân cao thấp
không phân chính phụ
không phân thắng bại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 21:57:51