请输入您要查询的越南语单词:
单词
duy tân
释义
duy tân
维新 <反对旧的, 提倡新的。一般指政治上的改良, 或改良主义运动, 如中国清末的变法维新。>
随便看
vô để
vô địch
vô định
vô định luận
vô độ
vô ơn
vô ơn bội nghĩa
võ
võ biền
võ bị
võ chức
võ công
võ cử
võ dũng
võ giai
Võ Giàng
võ khoa
võ khí
võ khố
võ lực
võng
võng giá
võ nghệ
võ nghệ cao cường
võng mạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 10:39:46