请输入您要查询的越南语单词:
单词
ỉu
释义
ỉu
返潮 <由于空气湿度很大或地下水分上升, 地面、墙根、粮食、衣物等变得潮湿。>
thứ bánh bích quy này đã ỉu rồi.
这种饼干已经返潮了。
皮 <酥脆的东西受潮后变韧。>
đậu phộng để ỉu, ăn không còn thơm nữa.
花生放皮了, 吃起来不香了。 饧 <糖块、面剂子等变软。>
kẹo ỉu rồi
糖饧了。
随便看
kho lương
kho lương thực
kho lạnh
kho lẫm
khom
khom khom
khom lưng
khom lưng chào
khom lưng cúi đầu
khom lưng khuỵu gối
khom lưng uốn gối
khom mình hành lễ
khom người
kho máu
kho ngầm
kho ngữ liệu
kho nước
kho nổi
kho sách
kho thóc
kho thóc lộ thiên
kho tàng
kho tàng kinh điển đạo giáo
kho tàng văn hoá
kho tạm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 19:43:58