请输入您要查询的越南语单词:
单词
ỉu
释义
ỉu
返潮 <由于空气湿度很大或地下水分上升, 地面、墙根、粮食、衣物等变得潮湿。>
thứ bánh bích quy này đã ỉu rồi.
这种饼干已经返潮了。
皮 <酥脆的东西受潮后变韧。>
đậu phộng để ỉu, ăn không còn thơm nữa.
花生放皮了, 吃起来不香了。 饧 <糖块、面剂子等变软。>
kẹo ỉu rồi
糖饧了。
随便看
chương trình phát thanh
chương trình tóm tắt
chương và tiết
chương đài
chước
chước liệu
chước lượng
chước miễn
chước quỷ mưu thần
chước đoạt
chước định
chướng
chướng bụng
chướng bụng nhân tạo
chướng khí
chướng khí mù mịt
chướng lệ
chướng mắt
chướng ngại
chướng ngại vật
chướng ngại vật trên đường
chướng ngại vật trên đường phố
chướng tai
chướng tai gai mắt
chườm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 15:37:41