请输入您要查询的越南语单词:
单词
ỉu
释义
ỉu
返潮 <由于空气湿度很大或地下水分上升, 地面、墙根、粮食、衣物等变得潮湿。>
thứ bánh bích quy này đã ỉu rồi.
这种饼干已经返潮了。
皮 <酥脆的东西受潮后变韧。>
đậu phộng để ỉu, ăn không còn thơm nữa.
花生放皮了, 吃起来不香了。 饧 <糖块、面剂子等变软。>
kẹo ỉu rồi
糖饧了。
随便看
hàng thần
hàng thật đúng giá
hàng thịt
hàng thồ
hàng thổ cẩm
hàng thổ sản
hàng thủ công mỹ nghệ
hàng thứ
hàng thứ phẩm
hàng thừa
hàng thực phẩm miền nam
hàng tiêu dùng
hàng tre trúc
hàng triển lãm
hàng triệu triệu năm
hàng trong nước
hàng trà xanh
hàng trên
hàng trên vỉa hè
hàng trăm
hàng trắng
hàng trốn thuế
hàng tái nhập
hàng tích trữ
hàng tơ lụa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:19:28