请输入您要查询的越南语单词:
单词
ỉu
释义
ỉu
返潮 <由于空气湿度很大或地下水分上升, 地面、墙根、粮食、衣物等变得潮湿。>
thứ bánh bích quy này đã ỉu rồi.
这种饼干已经返潮了。
皮 <酥脆的东西受潮后变韧。>
đậu phộng để ỉu, ăn không còn thơm nữa.
花生放皮了, 吃起来不香了。 饧 <糖块、面剂子等变软。>
kẹo ỉu rồi
糖饧了。
随便看
cỏ linh lăng
cỏ liễu
cỏ lác
cỏ lác lào
cỏ lông công
cỏ lục
cỏ may
cỏm rỏm
cỏ mần trầu
cỏ mật
cỏn
cỏn con
cỏ nuôi súc vật
cỏ nến
cỏ quỳnh mao
cỏ roi ngựa
cỏ rác
cỏ râu dê
cỏ râu rồng
cỏ rêu
cỏ răng cưa
cỏ rả
cỏ rậm
cỏ sâu róm
cỏ sữa lớn lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:17:36