请输入您要查询的越南语单词:
单词
ỉa vãi
释义
ỉa vãi
乱拉大便。
杂乱貌; 乱七八糟。<多而乱, 没有秩序或条理。>
đồ đạc ỉa vãi ra đó.
东西放得乱七八糟。
随便看
niêm
niêm dịch
niêm giá
niêm giám
niêm khuẩn
niêm luật
niêm mạc
niêm phong
niêm phong cất vào kho
niêm phong cửa
niêm yết
niêm yết danh sách người thi đỗ
niêm yết kết quả
niên
niên biểu
niên canh
niên giám
niên giám cũ
niên hiệu
niên hoa
niên hạn
niên khoá
niên kỷ
niên lịch
niên phổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 3:45:57