请输入您要查询的越南语单词:
单词
ỉa vãi
释义
ỉa vãi
乱拉大便。
杂乱貌; 乱七八糟。<多而乱, 没有秩序或条理。>
đồ đạc ỉa vãi ra đó.
东西放得乱七八糟。
随便看
cản trở
cản vệ
cả năm
cản điện
cản đường
cả nể
cảo
cảo bản
cảo luận
cảo phí
cảo phục
Cảo Thành
cảo táng
cả phần
cả quyết
cả sợ
cả thuyền to sóng
cả tháng
cả thèm chóng chán
cả thảy
cả thể
cả tin
cả tiếng
cả trai lẫn gái
cả trang in
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 21:33:20