请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghỉ xả hơi
释义
nghỉ xả hơi
喘息 <指紧张活动中的短时休息。>
không để bọn giặc có dịp nghỉ xả hơi.
不让敌人有喘息的机会。
歇气 <停止下来, 休息一段时间。>
中休 <在一段工作或一段路程的中间休息。>
随便看
đã nói trước
đã qua
đã quá
đã rồi
đã thu
đã thèm
đã thông
đã thương thì thương cho trót
đã trót thì phải trét
đã trưởng thành
đã tôi
đã tật
đã tốt muốn tốt hơn
đã từng
đã vậy
đã xem
đãy
đã đành
đã đánh là thắng
đã được
đã được duyệt
đã định
đã định trước
đã đời
đè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 15:56:01