请输入您要查询的越南语单词:
单词
sách lược
释义
sách lược
策略; 计; 计策; 计谋; 图谋 <根据形势发展而制定的行动方针和斗争方式。>
sách lược đấu tranh
斗争策略。
大数 <计划或策略。>
谟 <工作或行动以前预先拟定的具体内容和步骤。>
谋略 <计谋策略。>
战略 <比喻决定全局的策略。>
sách lược cách mạng
革命战略。
sách lược toàn cầu
全球战略。
随便看
việc quân cơ không nề dối trá
việc quân sự
việc quốc gia
việc riêng
việc riêng tư
việc rủi ro
việc sắp thành lại hỏng
việc tang
việc tang của bố
việc tang của mẹ
việc tang lễ
việc thiện
việc thường
việc thường ngày
việc thường thấy
việc thống kê
việc thừa
việc tinh tế
việc tinh vi
việc tinh xảo
việc tiêu pha
việc to việc nhỏ
việc trong nước
việc trọng đại
việc trồng trọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:16:44