请输入您要查询的越南语单词:
单词
sách cổ
释义
sách cổ
典籍; 方策 <记载古代法制的图书, 也泛指古代图书。>
古书; 故书; 古籍; 旧书 <古代的书籍或著作。>
经籍 <泛指图书(多指古代的)。>
方册 <圣贤事业, 俱在方册。>
古记 <记载以前所发生过的事的书。>
随便看
người cầm cờ
người cầm lái
người cầm đầu
người cầu an
người cố chấp
người cổ hủ
người cổ lỗ sĩ
người cộng tác
người cụt
người của mình
người cứu thoát
người cứu vớt
người cự phách
người da màu
người da vàng
người da đen
người da đỏ ở Bắc Mỹ
người Di-gan
người diễn hài
người Do Thái
người dám nghĩ dám làm
người dân
người dĩ hoà vi quý
người dưới quyền
người dạy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:43:01