请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghị lực
释义
nghị lực
精力 <精神和体力。>
精神 <指人的意识、思维活动和一般心理状态。>
毅力 <坚强持久的意志。>
học tập mà không có nghị lực là không được.
学习没有毅力是不行的。 有力 <有力量; 分量重。>
随便看
dấu móc
dấu móc nhọn
dấu mũ
dấu mũi tên
dấu nghỉ
dấu nghịch
dấu ngoặc
dấu ngoặc kép
dấu ngoặc đơn
dấu ngã
dấu ngắt
cậu ấy
cậy
cậy cục
cậy già lên mặt
cậy mình nhiều tuổi
cậy nhờ
cậy quyền
cậy thân cậy thế
cậy thế
cậy thế nạt người
cậy trông
cậy tài khinh người
cậy vào
cắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 7:30:26