请输入您要查询的越南语单词:
单词
chi tử
释义
chi tử
植
栀子<常绿灌木或小乔木, 叶子对生, 长椭圆形, 有光泽, 花大, 白色, 有强烈的香气, 果实倒卵形。花供观赏, 果实可做黄色染料, 也可入药。有的地区叫水横枝。>
随便看
quẩn quanh
quẩy
quẩy quẩy
quẫn
quẫn bách
quẫn cấp
quẫn trí
quẫy
quận công
quận mã
quật
quật cường
quật cổ
quật huyệt
quật khởi
quật ngã
quật ngược lại
quật quật
quậy
quắc
quắc mắt
quắc mắt nhìn trừng trừng
quắc thước
quắm
quắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 8:01:07