请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiếng
释义
kiếng
镜 <有光滑的平面, 能照见形象的器具, 古代用铜铸厚圆片磨制, 现在用平面玻璃镀银或镀铝做成。>
镜子 <(口>眼镜。>
随便看
bị giết hại
bị gẫy
bị gậy
bị huỷ diệt
bị héo
bị hư
bị hư hại
bị hại
bị hạn chế
bị hẫng
bị hỏng
bị hố
bị khinh bỉ
bị khổ
bị kiện
bị kích động
bị liên luỵ
bị liệt
bị loại
bị lạc
bị lạnh
bị lật tẩy
bị lệch
bị lộ tẩy
bị lừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 12:38:00