请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngoài phận sự
释义
ngoài phận sự
分外 <本分以外。>
từ trước đến giờ anh ấy không bao giờ xem việc giúp đỡ người khác nằm ngoài phận sự của mình.
他从来不把帮助别人看做分外的事。
随便看
lụa nâu
lụa thô
lụa trắng
lụa tơ sống
lụa tơ tằm
lụa vàng
lụa vân
lụa vân tuyến xuân
lụa vóc
lục
Lục An
lục bát
lục bình
lục bộ
lục chiến đội
lục căn
lục cục
lục diện
lục diệp
lục diệp chất
lục diệp tố
lục doanh
lục dục
lục dụng
lục giác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 1:19:56