请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 người nôn nóng
释义 người nôn nóng
 急性子 <性情急躁的人。>
 anh ấy là người nôn nóng, lúc nào cũng muốn nói một mạch.
 他是个急性子, 总要一口气把话说完。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:27:48