请输入您要查询的越南语单词:
单词
người nối nghiệp
释义
người nối nghiệp
后任 <在原来担任某项职务的人去职后继任这个职务的人。>
接班人 <接替上一班工作的人, 多用于比喻。>
随便看
ca-ri
Carson City
cartel
ca-rô
ca-rô-tin
Casablanca
Castries
ca sĩ
ca sĩ nổi tiếng
ca sĩ nữ
Ca-ta
ca thán
ca trực
ca-tốt
ca tụng
ca tụng công đức
ca từ
ca tử hí
cau
Caucasus
cau có
cau cảu
cau già
cau hoa
cau hoa tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 12:07:57