请输入您要查询的越南语单词:
单词
binh tàn tướng bại
释义
binh tàn tướng bại
残兵败将 <伤残的兵卒, 败退的将官。形容战败后的余部。>
随便看
sóng ánh sáng
sóng âm
sóng điện
sóng điện não
sóng điện từ
sóng đôi
sóng địa chấn
sóng đồ
sóng động đất
sót
sót lại
sô-cô-la
sôi
sôi bùng
sôi bọt
sôi gan
sôi mạnh
sôi nổi
sôi ruột
sôi sùng sục
sôi tim
sôi động
sông
Sông Bé
sông băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:44:11