请输入您要查询的越南语单词:
单词
binh sĩ
释义
binh sĩ
兵士; 兵丁; 士兵 <军士和兵的统称; 军队中的最基层成员。>
兵勇; 卒子 <旧指士兵。>
部队 <军队的通称。>
大兵 <指士兵(含贬义)。>
随便看
hiền như khúc gỗ
hiền năng
hiền sĩ
hiền thê
hiền thảo
hiền thần
hiền thục
hiền triết
hiền tài
hiền từ
hiền đệ
hiền đức
hiểm
Hiểm Doãn
hiểm hoạ
hiểm hóc
hiểm nghèo
hiểm sâu
hiểm thâm
hiểm trở
hiểm yếu
hiểm ác
hiểm ác đáng sợ
hiểm địa
hiểm độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 23:12:59