请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngoại tiết
释义
ngoại tiết
外分泌 <人或高等动物体内, 有些腺体的分泌物通过导管排出体外或引至体内其他部分, 这种分泌叫做外分泌。>
随便看
lụa nâu
lụa thô
lụa trắng
lụa tơ sống
lụa tơ tằm
lụa vàng
lụa vân
lụa vân tuyến xuân
lụa vóc
lục
Lục An
lục bát
lục bình
lục bộ
lục chiến đội
lục căn
lục cục
lục diện
lục diệp
lục diệp chất
lục diệp tố
lục doanh
lục dục
lục dụng
lục giác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 20:09:30