请输入您要查询的越南语单词:
单词
khai giảng
释义
khai giảng
开课 <学校开始上课。>
lễ khai giảng; lễ khai trường.
开学典礼。
开学; 始业 <学业开始, 特指大、中、小学的各个阶段开始。>
khai giảng mùa xuân.
春季始业。
khai giảng mùa thu.
秋季始业。
随便看
đầu đuôi
đầu đuôi gốc ngọn
đầu đuôi ngọn nguồn
đầu đuôi sự việc
đầu đà
đầu đàn
đầu đêm
đầu đông
đầu đường
đầu đường cuối ngõ
đầu đường xó chợ
đầu đạn
đầu đạn hạt nhân
đầu đảng
đầu đảng tội ác
đầu đất
đầu đề
đầu đề bàn luận
đầu đề báo
đầu đề câu chuyện
đầu đề phụ
đầu độc
đầy
đầy bồ
đầy bụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:37:35