请输入您要查询的越南语单词:
单词
khai giảng
释义
khai giảng
开课 <学校开始上课。>
lễ khai giảng; lễ khai trường.
开学典礼。
开学; 始业 <学业开始, 特指大、中、小学的各个阶段开始。>
khai giảng mùa xuân.
春季始业。
khai giảng mùa thu.
秋季始业。
随便看
tự tiêu khiển
tự tiến cử
tự tiện
tự truyện
tự trách
tự trách mình
tự trói buộc
tự trói mình
tự trả tiền
tự trị
tự trọng
tự tung tin
tự tuyệt
tự tách mình ra
tự tâng bốc mình
tự tìm
tự tìm cái chết
tự tìm lấy cái chết
tự tìm nguyên nhân
tự tìm đường chết
tự tình
tự tín
tự tôn
tự túc
tự tư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 8:35:50