请输入您要查询的越南语单词:
单词
Costa Rica
释义
Costa Rica
哥斯达黎加 <哥斯达黎加中美洲位于巴拿马和尼加拉瓜之间的一个国家。西班牙在此地的政府始于1563年, 1821年这个国家取得独立。圣何塞是其首都和最大城市。人口3, 896, 092 (2003)。>
随便看
tính xốp
tính đam mê
tính đàn hồi
tính đâu ra đấy
tính được
tính đại khái
tính đạo hàm
tính đảng
tính đẳng hướnng
tính đến
tính đối kháng
tính đối xứng
tính đồng bộ
tính đồng nhất
tính đổi
tính đổ đồng
tính ỳ
tín nghĩa
tín ngưỡng
tín nhiệm
tín phiếu
tín phiếu nhà nước
tín phong
tín phục
tín phụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:07:12