请输入您要查询的越南语单词:
单词
khai
释义
khai
登记 <把有关事项写在特备的表册上以备查考。>
供 <受审者陈述案情。>
供认; 供述 <被告人承认所做的事情。>
开 <打通; 开辟。>
khai đường.
开路。
挖掘 <用工具或手从物体的表面向里用力, 取出其一部分或其中包藏的东西。>
开建。
开始 <从头起, 从某一点起。>
登记; 申报; 呈报 <用公文报告上级。>
尿臭。
随便看
không có gió làm sao có sóng
không có gì
không có gì cả
không có gì ăn
không có gì để nói
không có gì để ăn
không có kẽ hở
không có lối thoát
không có lỗi
không có lợi
không có lửa làm sao có khói
không có lực lượng
không có mùi vị gì cả
không có mảy may
không có ngoại lệ
không có người kế thừa
không có năng lực
không có pháp chế
không có phương pháp
không có sức
không có sức lực
không có thì giờ
không có thật
không có thực
không có tiếng tăm gì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:27:37