请输入您要查询的越南语单词:
单词
khai
释义
khai
登记 <把有关事项写在特备的表册上以备查考。>
供 <受审者陈述案情。>
供认; 供述 <被告人承认所做的事情。>
开 <打通; 开辟。>
khai đường.
开路。
挖掘 <用工具或手从物体的表面向里用力, 取出其一部分或其中包藏的东西。>
开建。
开始 <从头起, 从某一点起。>
登记; 申报; 呈报 <用公文报告上级。>
尿臭。
随便看
ném tạ
ném vô lửa cũng không cháy
ném vũ khí cho nhau
ném đi
ném đá giấu tay
ném đĩa
nén
cuộc khởi nghĩa 'Lý Tự Thành'
cuộc khởi nghĩa Phương Lạp
cuộc khởi nghĩa Quảng Châu
cuộc liên hoan
cuộc nội chiến lần thứ nhất ở Trung Quốc
cuộc sống
cuộc sống an nhàn
cuộc sống bấp bênh
cuộc sống gia đình tạm ổn
cuộc sống hàng ngày
cuộc sống sung sướng
cuộc sống thanh đạm
cuộc sống thường ngày
cuộc sống trôi nổi
cuộc sống tạm bợ
cuộc sống tốt đẹp
cuộc sống xa hoa
cuộc thi sơ khảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 17:24:38