请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngoảnh mặt làm thinh
释义
ngoảnh mặt làm thinh
冷眼旁观 <用冷静或冷淡的态度从旁观看(多指可以参加而不愿意参加)。>
随便看
dao trâu mổ gà
dao trì
dao tròn
dao trổ
dao viễn
dao và cưa
dao và súng
dao vôi
dao vọ
dao xén
dao xắt
dao xếp
dao đo cỡ răng
dao đài
dao đánh lửa
dao động
dao động cơ bản
dao động cơ học
dao động duy trì
dao động ký sinh
dao động sẵn có
dao động đồ
Dardanelles
Dar Es Salaam
Darwin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 18:05:42