请输入您要查询的越南语单词:
单词
dao động
释义
dao động
薄弱 <形容挫折, 破坏或动摇; 不雄厚; 不坚强。>
簸荡 <颠簸摇荡。>
动摇 <不稳固; 不坚定。>
phần tử dao động
动摇分子。
撼动; 震撼; 震动; 招展 <飘动; 摇动(引人注意)。>
晃荡 <向两边摆动。>
软化 <由坚定变成动摇; 由倔强变成顺从。>
游移 <来回移动。>
振荡; 振动 <物体通过一个中心位置, 不断作往复运动。摆的运动就是振动。>
振刷 <振作。>
随便看
chế độ bồi thẩm
chế độ chiếm hữu nô lệ
chế độ chòm xóm
chế độ cung cấp
chế độ công dịch
chế độ công hữu
chế độ công nhân-nô lệ
chế độ công xã nguyên thuỷ
chế độ cũ
chế độ cộng hoà
chế độ cộng sản chủ nghĩa
chế độ dân chủ tập trung
chế độ gia trưởng
chế độ giáo dục
chế độ hạch toán kinh tế
chế độ khoán cả chuyến
chế độ lao dịch
chế độ làm việc cũ
chế độ lưỡng bản vị
chế độ lưỡng viện
chế độ mẫu hệ
chế độ mẫu quyền
chế độ mộ lính
chế độ mộ lính đánh thuê
chế độ một bản vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 17:31:47