请输入您要查询的越南语单词:
单词
Dar Es Salaam
释义
Dar Es Salaam
达累斯萨拉姆 <坦桑尼亚实际的首府和最大城市, 位于该国的东部、印度洋一海湾沿岸, 由桑给巴尔的苏丹于1862年建立, 这个名字的意思是"和平港湾"。>
随便看
đường đối cực
đường đối ứng
đường đổ dốc
đường đột
đường đời
đường đợi
đường ảo
đường ống
đường ống cấp nước
đường ống dẫn
đường ổ gà
được
được biết
được biếu
được buổi giỗ, lỗ buổi cày
được bầu
được bồi thường
được bữa nào, xào bữa ấy
được bữa sáng mất bữa tối
được bữa sớm lo bữa tối
được ca ngợi
được che chở
được chim bẻ ná, được cá quên nơm
được chim quên ná, đặng cá quên nơm
được cho phép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:16:16