请输入您要查询的越南语单词:
单词
phiếu chống
释义
phiếu chống
反对票 <否定的答复; 表明反对的一票。>
随便看
đỡ xót ruột
đỡ đòn
đỡ đói
đỡ đần
đỡ đầu
đỡ đẻ
đợ
đợi
đợi chút
đợi chỉ giáo
đợi chờ
đợi khám bệnh
đợi lên diễn
đợi lên sân khấu
đợi lấy ngay
đợi lệnh
đợi một chút
đợi một chút, đừng sốt ruột
đợi một mạch
đợi một tý
đợi thời
đợi thời trở lại
đợi tin
đợi trả lời
đợi việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 0:56:33