请输入您要查询的越南语单词:
单词
phiếu tên sách
释义
phiếu tên sách
书签; 书签儿 <贴在线装书书皮上的写着或印着书名的纸或绢的条儿, 有些新式装订的书也仿照它的形式直接印在书皮上。>
随便看
tham lợi trước mắt, quên hoạ sau lưng
tham mưu
tham mưu cấp cao
tham mưu trưởng
tham một bát, bỏ một mâm
tham nghị
tham nghị viện
tham nhũng
tham phú phụ bần
tham quan
tham quan cảnh chùa
tham quan học tập
tham quan ô lại
cây húng chanh
cây húng láng
cây húng lũi
cây húng quế
cây hương
cây hương bồ
cây hương bồ non
cây hương nhu
cây hương phỉ
cây hương thung
cây hương trầm
cây hạch đào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 15:24:47