请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy thu thanh vô tuyến điện
释义
máy thu thanh vô tuyến điện
无线电收音机 <接收无线电广播的装置。把空中的无线电波变为低频的电信号, 经过放大而变成声音。通称无线电或收音机。>
随便看
ái ngại
ái nương
ái nữ
ái quốc
ái thiếp
ái thê
ái thần
ái tình
ái ân
ái ưu
á khôi
á khẩu
á kim
á kịch
ám
ám chúa
ám chỉ
ám dụ
ám hiệu
ám hại
ám khí
ám lệnh
ám muội
ám phổi
ám sát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 2:29:09