请输入您要查询的越南语单词:
单词
phong
释义
phong
登基 <帝王即位。>
封 <量词, 用来封起来的东西。>
một phong thơ; một bức thơ; một lá thơ.
一封信。
麻疯 <病名。由麻疯杆菌所引起的慢性传染病, 常侵犯皮肤黏膜及末梢神经。可分为结核型与开放型两种, 前者不具传染性, 后者则具传染性。>
随便看
quân đầu đường xó chợ
quân địch
quân địch giả
quân đồng minh
quân đồn trú
quân đội
quân đội bạn
quân đội chính phủ
quân đội chính quy
quân đội dũng mãnh
quân đội hùng hậu
quân đội và chính phủ
quân đội vô địch
quân đội đóng giữ
quân đội đóng quân
quây
quây lại
quây quanh
quây quần
quây quẩy
quây tròn
quãng
quãng thời gian
quãng trống
quãng tám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 21:59:55